Tỷ giá hối đoái dinar Libya chống lại MonaCoin

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về dinar Libya tỷ giá hối đoái so với MonaCoin tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về LYD/MONA

Lịch sử thay đổi trong LYD/MONA tỷ giá

LYD/MONA tỷ giá

05 21, 2024
1 LYD = 0.00143278 MONA
▼ -13.82 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ dinar Libya/MonaCoin, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 dinar Libya chi phí trong MonaCoin.

Dữ liệu về cặp tiền tệ LYD/MONA được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ LYD/MONA và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái dinar Libya/MonaCoin, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong LYD/MONA tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 22, 2024 — 05 21, 2024) các dinar Libya tỷ giá hối đoái so với MonaCoin tiền tệ thay đổi bởi -99.74% (0.55779178 MONA — 0.00143278 MONA)

Thay đổi trong LYD/MONA tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 22, 2024 — 05 21, 2024) các dinar Libya tỷ giá hối đoái so với MonaCoin tiền tệ thay đổi bởi -99.75% (0.56547506 MONA — 0.00143278 MONA)

Thay đổi trong LYD/MONA tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 23, 2023 — 05 21, 2024) các dinar Libya tỷ giá hối đoái so với MonaCoin tiền tệ thay đổi bởi -99.72% (0.51365158 MONA — 0.00143278 MONA)

Thay đổi trong LYD/MONA tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 21, 2024) cáce dinar Libya tỷ giá hối đoái so với MonaCoin tiền tệ thay đổi bởi -99.74% (0.55516209 MONA — 0.00143278 MONA)

dinar Libya/MonaCoin dự báo tỷ giá hối đoái

dinar Libya/MonaCoin dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

22/05 0.00139468 MONA ▼ -2.66 %
23/05 0.0014084 MONA ▲ 0.98 %
24/05 0.00148904 MONA ▲ 5.73 %
25/05 0.00148067 MONA ▼ -0.56 %
26/05 0.00148311 MONA ▲ 0.16 %
27/05 0.00150383 MONA ▲ 1.4 %
28/05 0.00153325 MONA ▲ 1.96 %
29/05 0.00152724 MONA ▼ -0.39 %
30/05 0.00153954 MONA ▲ 0.81 %
31/05 0.00153779 MONA ▼ -0.11 %
01/06 0.00153668 MONA ▼ -0.07 %
02/06 0.00153732 MONA ▲ 0.04 %
03/06 0.00151449 MONA ▼ -1.48 %
04/06 0.00152856 MONA ▲ 0.93 %
05/06 0.0014901 MONA ▼ -2.52 %
06/06 0.00146747 MONA ▼ -1.52 %
07/06 0.0014717 MONA ▲ 0.29 %
08/06 0.0014824 MONA ▲ 0.73 %
09/06 0.00150264 MONA ▲ 1.37 %
10/06 0.00149255 MONA ▼ -0.67 %
11/06 0.00147681 MONA ▼ -1.05 %
12/06 0.00150301 MONA ▲ 1.77 %
13/06 0.00152402 MONA ▲ 1.4 %
14/06 0.00155069 MONA ▲ 1.75 %
15/06 0.00152266 MONA ▼ -1.81 %
16/06 0.00152647 MONA ▲ 0.25 %
17/06 0.00149882 MONA ▼ -1.81 %
18/06 0.00147151 MONA ▼ -1.82 %
19/06 0.00148866 MONA ▲ 1.17 %
20/06 0.00317868 MONA ▲ 113.53 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của dinar Libya/MonaCoin cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

dinar Libya/MonaCoin dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

27/05 — 02/06 0.00150745 MONA ▲ 5.21 %
03/06 — 09/06 0.0016597 MONA ▲ 10.1 %
10/06 — 16/06 0.00165667 MONA ▼ -0.18 %
17/06 — 23/06 0.00161984 MONA ▼ -2.22 %
24/06 — 30/06 0.00178078 MONA ▲ 9.94 %
01/07 — 07/07 0.0017117 MONA ▼ -3.88 %
08/07 — 14/07 0.00175457 MONA ▲ 2.5 %
15/07 — 21/07 0.00193632 MONA ▲ 10.36 %
22/07 — 28/07 0.00189115 MONA ▼ -2.33 %
29/07 — 04/08 0.00190079 MONA ▲ 0.51 %
05/08 — 11/08 0.00191532 MONA ▲ 0.76 %
12/08 — 18/08 0.00381583 MONA ▲ 99.23 %

dinar Libya/MonaCoin dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 0.0013995 MONA ▼ -2.32 %
07/2024 0.00119641 MONA ▼ -14.51 %
08/2024 0.00151454 MONA ▲ 26.59 %
09/2024 0.00148533 MONA ▼ -1.93 %
10/2024 0.00151374 MONA ▲ 1.91 %
11/2024 0.00157764 MONA ▲ 4.22 %
12/2024 0.00155579 MONA ▼ -1.38 %
01/2025 0.00171902 MONA ▲ 10.49 %
02/2025 0.00155316 MONA ▼ -9.65 %
03/2025 0.00144733 MONA ▼ -6.81 %
04/2025 0.00175773 MONA ▲ 21.45 %
05/2025 0.00293561 MONA ▲ 67.01 %

dinar Libya/MonaCoin thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.56249157 MONA
Tối đa 0.00172355 MONA
Bình quân gia quyền 0.30054377 MONA
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.43944451 MONA
Tối đa 0.00172355 MONA
Bình quân gia quyền 0.27418639 MONA
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.39300911 MONA
Tối đa 0.5720738 MONA
Bình quân gia quyền 0.26631248 MONA

Chia sẻ một liên kết đến LYD/MONA tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến dinar Libya (LYD) đến MonaCoin (MONA) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến dinar Libya (LYD) đến MonaCoin (MONA) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu