1,000 rupiah Indonesia đến ATMChain

Giá cả 1,000 rupiah Indonesia đến ATMChain dựa trên dữ liệu hiện tại,
nhận được từ các sàn giao dịch tiền tệ kể từ 06 03, 2024, Là 0.02104 ATM.

Bao nhiêu 1,000 IDR trong ATM?

06 03, 2024
1,000 IDR = 0.02104 ATM
▼ -0.75 %
1,000 ATM = 47,528,517 IDR
1 IDR = 0.00002104 ATM

Lịch sử thay đổi giá 1,000 IDR trong ATM

Thống kê chi phí 1,000 rupiah Indonesia trong ATMChain

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.01948 ATM
Tối đa 0.02194 ATM
Bình quân gia quyền 0.02093883 ATM
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.01589 ATM
Tối đa 0.02199 ATM
Bình quân gia quyền 0.01977094 ATM
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.01589 ATM
Tối đa 0.03104 ATM
Bình quân gia quyền 0.0239805 ATM

Thay đổi chi phí 1,000 IDR đến ATM trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (05 05, 2024 — 06 03, 2024) giá bán 1,000 rupiah Indonesia chống lại ATMChain thay đổi bởi 8.68% (0.01936 ATM — 0.02104 ATM)

Thay đổi chi phí 1,000 IDR đến ATM trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (03 06, 2024 — 06 03, 2024) giá của 1,000 rupiah Indonesia chống lại ATMChain thay đổi bởi -1.45% (0.02135 ATM — 0.02104 ATM)

Thay đổi chi phí 1,000 IDR đến ATM trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (06 05, 2023 — 06 03, 2024) giá của 1,000 rupiah Indonesia chống lại ATMChain thay đổi bởi -15.06% (0.02477 ATM — 0.02104 ATM)

Thay đổi chi phí 1,000 IDR đến ATM trong toàn bộ thời gian

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã được running (04 10, 2020 — 06 03, 2024) giá của 1,000 rupiah Indonesia chống lại ATMChain thay đổi bởi -100% (62,707 ATM — 0.02104 ATM)

Chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 IDR trong ATM

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 rupiah Indonesia (IDR) trong ATMChain (ATM) — sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

Ngoài ra, bạn có thể chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 rupiah Indonesia (IDR) trong ATMChain (ATM) trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó lên trang web:

Dự báo giá 1,000 rupiah Indonesia trong ATMChain

Các cách dự đoán tỷ giá hối đoái và tiền điện tử. 

  1. Phân tích kỹ thuật:Phương pháp này sử dụng dữ liệu về giá và khối lượng trong quá khứ để cố gắng xác định các mô hình có thể chỉ ra biến động giá trong tương lai. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng các chỉ báo kỹ thuật, chẳng hạn như đường trung bình động, MACD, RSI và biểu đồ hình nến để phân tích thị trường và dự đoán xu hướng trong tương lai. Ví dụ: nếu giá Bitcoin đã được giao dịch trong một phạm vi trong một thời gian và sau đó vượt lên trên mức kháng cự quan trọng, các nhà giao dịch có thể kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng.

  2. Phân tích cơ bản: Phương pháp này xem xét các yếu tố kinh tế và tài chính cơ bản để cố gắng xác định giá trị nội tại của một tài sản. Phân tích cơ bản bao gồm phân tích báo cáo tài chính, chỉ số kinh tế, sự kiện tin tức và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến cung và cầu của một tài sản. Ví dụ: nếu ngân hàng trung ương của một quốc gia tăng lãi suất, đồng tiền của quốc gia đó có thể tăng giá so với các đồng tiền khác.

  3. Phân tích tình cảm: Phương pháp này sử dụng phương tiện truyền thông xã hội và các nguồn khác để đánh giá tâm lý thị trường và tâm lý nhà đầu tư. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng phân tích tâm lý để cố gắng xác định xu hướng và những bước ngoặt tiềm năng trên thị trường. Ví dụ: nếu có nhiều tin tức và tâm lý tiêu cực xung quanh một loại tiền điện tử cụ thể, các nhà giao dịch có thể kỳ vọng giá sẽ giảm.

  4. Học máy và AI: Phương pháp này sử dụng thuật toán và mô hình thống kê để phân tích lượng lớn dữ liệu và đưa ra dự đoán về biến động giá trong tương lai. Các thuật toán học máy có thể học hỏi từ dữ liệu trong quá khứ và điều chỉnh dự đoán của chúng khi có dữ liệu mới. Ví dụ: thuật toán học máy có thể phân tích dữ liệu giá trong quá khứ, các bài báo, tâm lý trên mạng xã hội và các yếu tố khác để đưa ra dự đoán về giá tương lai của một loại tiền điện tử cụ thể.

Giá ước tính của 1,000 rupiah Indonesia trong ATMChain trong 30 ngày tới*

04/06 0.02116744 ATM ▲ 0.61 %
05/06 0.02078707 ATM ▼ -1.8 %
06/06 0.02095679 ATM ▲ 0.82 %
07/06 0.02140188 ATM ▲ 2.12 %
08/06 0.02155182 ATM ▲ 0.7 %
09/06 0.02180359 ATM ▲ 1.17 %
10/06 0.02230927 ATM ▲ 2.32 %
11/06 0.02263174 ATM ▲ 1.45 %
12/06 0.02311449 ATM ▲ 2.13 %
13/06 0.02365545 ATM ▲ 2.34 %
14/06 0.02352434 ATM ▼ -0.55 %
15/06 0.02291416 ATM ▼ -2.59 %
16/06 0.02193609 ATM ▼ -4.27 %
17/06 0.02121545 ATM ▼ -3.29 %
18/06 0.0216275 ATM ▲ 1.94 %
19/06 0.02207033 ATM ▲ 2.05 %
20/06 0.02222169 ATM ▲ 0.69 %
21/06 0.02254883 ATM ▲ 1.47 %
22/06 0.02318899 ATM ▲ 2.84 %
23/06 0.02347292 ATM ▲ 1.22 %
24/06 0.02287171 ATM ▼ -2.56 %
25/06 0.02165325 ATM ▼ -5.33 %
26/06 0.02226142 ATM ▲ 2.81 %
27/06 0.02182111 ATM ▼ -1.98 %
28/06 0.02148213 ATM ▼ -1.55 %
29/06 0.02165417 ATM ▲ 0.8 %
30/06 0.02145106 ATM ▼ -0.94 %
01/07 0.02115058 ATM ▼ -1.4 %
02/07 0.02125671 ATM ▲ 0.5 %
03/07 0.0215725 ATM ▲ 1.49 %

* — Giá ước tính của 1,000 rupiah Indonesia trong ATMChain được thực hiện bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Forecasts of the cost of 1,000 rupiah Indonesia trong ATMChain trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Giá ước tính của 1,000 rupiah Indonesia trong ATMChain trong 3 tháng tới*

10/06 — 16/06 0.02150983 ATM ▲ 2.23 %
17/06 — 23/06 0.01911151 ATM ▼ -11.15 %
24/06 — 30/06 0.01843869 ATM ▼ -3.52 %
01/07 — 07/07 0.01694109 ATM ▼ -8.12 %
08/07 — 14/07 0.01812114 ATM ▲ 6.97 %
15/07 — 21/07 0.01830542 ATM ▲ 1.02 %
22/07 — 28/07 0.01961807 ATM ▲ 7.17 %
29/07 — 04/08 0.0186406 ATM ▼ -4.98 %
05/08 — 11/08 0.02042264 ATM ▲ 9.56 %
12/08 — 18/08 0.01966264 ATM ▼ -3.72 %
19/08 — 25/08 0.020418 ATM ▲ 3.84 %
26/08 — 01/09 0.01981335 ATM ▼ -2.96 %

Giá ước tính của 1,000 rupiah Indonesia trong ATMChain cho năm sau*

07/2024 0.02334347 ATM ▲ 10.95 %
08/2024 0.02611535 ATM ▲ 11.87 %
09/2024 0.02723425 ATM ▲ 4.28 %
10/2024 0.02565719 ATM ▼ -5.79 %
10/2024 0.02209683 ATM ▼ -13.88 %
11/2024 0.02407555 ATM ▲ 8.95 %
12/2024 0.02442032 ATM ▲ 1.43 %
01/2025 0.02064889 ATM ▼ -15.44 %
02/2025 0.01829135 ATM ▼ -11.42 %
03/2025 0.02089764 ATM ▲ 14.25 %
04/2025 0.02070647 ATM ▼ -0.91 %
05/2025 0.0211123 ATM ▲ 1.96 %

FAQ

Giá bao nhiêu 1,000 IDR trong ATM hôm nay, 06 03, 2024?

Tính đến ngày hôm nay, chi phí của 1,000 rupiah Indonesia đến ATMChain Là - 0.02104 ATM

Nó có giá bao nhiêu 1,000 IDR trong ATM Ngày mai 2024.06.04?

Ngày mai 1,000 rupiah Indonesia đến ATMChain sẽ có giá - 0 atm

Nó có giá bao nhiêu 1,000 IDR trong ATM trong tháng kế tiếp?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 rupiah Indonesia đến ATMChain cho tháng tiếp theo. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo ngày. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Nó có giá bao nhiêu 1,000 IDR trong ATM trong 3 tháng tới?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 rupiah Indonesia đến ATMChain cho quý tiếp theo. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo tuần. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Nó có giá bao nhiêu 1,000 IDR trong ATM trong năm tới?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 rupiah Indonesia đến ATMChain cho năm tiếp theo phía trước. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo tháng. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu