50 franc Burundi đến Power Ledger

Giá cả 50 franc Burundi đến Power Ledger dựa trên dữ liệu hiện tại,
nhận được từ các sàn giao dịch tiền tệ kể từ 05 31, 2024, Là 0.057791 POWR.

Bao nhiêu 50 BIF trong POWR?

05 31, 2024
50 BIF = 0.057791 POWR
▲ 3.11 %
50 POWR = 43,259 BIF
1 BIF = 0.00115582 POWR

Lịch sử thay đổi giá 50 BIF trong POWR

Thống kê chi phí 50 franc Burundi trong Power Ledger

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.05426 POWR
Tối đa 0.0602885 POWR
Bình quân gia quyền 0.05636568 POWR
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.0375515 POWR
Tối đa 0.0610925 POWR
Bình quân gia quyền 0.05159752 POWR
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.023758 POWR
Tối đa 0.1621125 POWR
Bình quân gia quyền 0.07965158 POWR

Thay đổi chi phí 50 BIF đến POWR trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (05 02, 2024 — 05 31, 2024) giá bán 50 franc Burundi chống lại Power Ledger thay đổi bởi -6.63% (0.061894 POWR — 0.057791 POWR)

Thay đổi chi phí 50 BIF đến POWR trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (03 03, 2024 — 05 31, 2024) giá của 50 franc Burundi chống lại Power Ledger thay đổi bởi 28.15% (0.045097 POWR — 0.057791 POWR)

Thay đổi chi phí 50 BIF đến POWR trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (06 02, 2023 — 05 31, 2024) giá của 50 franc Burundi chống lại Power Ledger thay đổi bởi -51.08% (0.118133 POWR — 0.057791 POWR)

Thay đổi chi phí 50 BIF đến POWR trong toàn bộ thời gian

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã được running (04 10, 2020 — 05 31, 2024) giá của 50 franc Burundi chống lại Power Ledger thay đổi bởi -87.54% (0.463977 POWR — 0.057791 POWR)

Chia sẻ một liên kết đến chi phí của 50 BIF trong POWR

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến chi phí của 50 franc Burundi (BIF) trong Power Ledger (POWR) — sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

Ngoài ra, bạn có thể chia sẻ một liên kết đến chi phí của 50 franc Burundi (BIF) trong Power Ledger (POWR) trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó lên trang web:

Dự báo giá 50 franc Burundi trong Power Ledger

Các cách dự đoán tỷ giá hối đoái và tiền điện tử. 

  1. Phân tích kỹ thuật:Phương pháp này sử dụng dữ liệu về giá và khối lượng trong quá khứ để cố gắng xác định các mô hình có thể chỉ ra biến động giá trong tương lai. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng các chỉ báo kỹ thuật, chẳng hạn như đường trung bình động, MACD, RSI và biểu đồ hình nến để phân tích thị trường và dự đoán xu hướng trong tương lai. Ví dụ: nếu giá Bitcoin đã được giao dịch trong một phạm vi trong một thời gian và sau đó vượt lên trên mức kháng cự quan trọng, các nhà giao dịch có thể kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng.

  2. Phân tích cơ bản: Phương pháp này xem xét các yếu tố kinh tế và tài chính cơ bản để cố gắng xác định giá trị nội tại của một tài sản. Phân tích cơ bản bao gồm phân tích báo cáo tài chính, chỉ số kinh tế, sự kiện tin tức và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến cung và cầu của một tài sản. Ví dụ: nếu ngân hàng trung ương của một quốc gia tăng lãi suất, đồng tiền của quốc gia đó có thể tăng giá so với các đồng tiền khác.

  3. Phân tích tình cảm: Phương pháp này sử dụng phương tiện truyền thông xã hội và các nguồn khác để đánh giá tâm lý thị trường và tâm lý nhà đầu tư. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng phân tích tâm lý để cố gắng xác định xu hướng và những bước ngoặt tiềm năng trên thị trường. Ví dụ: nếu có nhiều tin tức và tâm lý tiêu cực xung quanh một loại tiền điện tử cụ thể, các nhà giao dịch có thể kỳ vọng giá sẽ giảm.

  4. Học máy và AI: Phương pháp này sử dụng thuật toán và mô hình thống kê để phân tích lượng lớn dữ liệu và đưa ra dự đoán về biến động giá trong tương lai. Các thuật toán học máy có thể học hỏi từ dữ liệu trong quá khứ và điều chỉnh dự đoán của chúng khi có dữ liệu mới. Ví dụ: thuật toán học máy có thể phân tích dữ liệu giá trong quá khứ, các bài báo, tâm lý trên mạng xã hội và các yếu tố khác để đưa ra dự đoán về giá tương lai của một loại tiền điện tử cụ thể.

Giá ước tính của 50 franc Burundi trong Power Ledger trong 30 ngày tới*

02/06 0.05688607 POWR ▼ -1.57 %
03/06 0.05570509 POWR ▼ -2.08 %
04/06 0.054633 POWR ▼ -1.92 %
05/06 0.05383023 POWR ▼ -1.47 %
06/06 0.05134916 POWR ▼ -4.61 %
07/06 0.04822583 POWR ▼ -6.08 %
08/06 0.05006854 POWR ▲ 3.82 %
09/06 0.05213463 POWR ▲ 4.13 %
10/06 0.05274011 POWR ▲ 1.16 %
11/06 0.0540929 POWR ▲ 2.57 %
12/06 0.05362489 POWR ▼ -0.87 %
13/06 0.0504689 POWR ▼ -5.89 %
14/06 0.0535008 POWR ▲ 6.01 %
15/06 0.05347304 POWR ▼ -0.05 %
16/06 0.05111436 POWR ▼ -4.41 %
17/06 0.0507728 POWR ▼ -0.67 %
18/06 0.05041869 POWR ▼ -0.7 %
19/06 0.05210634 POWR ▲ 3.35 %
20/06 0.05140604 POWR ▼ -1.34 %
21/06 0.05007986 POWR ▼ -2.58 %
22/06 0.05084979 POWR ▲ 1.54 %
23/06 0.05383612 POWR ▲ 5.87 %
24/06 0.05319181 POWR ▼ -1.2 %
25/06 0.05278078 POWR ▼ -0.77 %
26/06 0.05282604 POWR ▲ 0.09 %
27/06 0.05283551 POWR ▲ 0.02 %
28/06 0.05239323 POWR ▼ -0.84 %
29/06 0.0524149 POWR ▲ 0.04 %
30/06 0.05246147 POWR ▲ 0.09 %
01/07 0.05320116 POWR ▲ 1.41 %

* — Giá ước tính của 50 franc Burundi trong Power Ledger được thực hiện bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Forecasts of the cost of 50 franc Burundi trong Power Ledger trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Giá ước tính của 50 franc Burundi trong Power Ledger trong 3 tháng tới*

03/06 — 09/06 0.06561665 POWR ▲ 13.54 %
10/06 — 16/06 0.05985207 POWR ▼ -8.79 %
17/06 — 23/06 0.05958289 POWR ▼ -0.45 %
24/06 — 30/06 0.06092567 POWR ▲ 2.25 %
01/07 — 07/07 0.07605969 POWR ▲ 24.84 %
08/07 — 14/07 0.07269977 POWR ▼ -4.42 %
15/07 — 21/07 0.07458771 POWR ▲ 2.6 %
22/07 — 28/07 0.07259292 POWR ▼ -2.67 %
29/07 — 04/08 0.07097929 POWR ▼ -2.22 %
05/08 — 11/08 0.07305522 POWR ▲ 2.92 %
12/08 — 18/08 0.07367349 POWR ▲ 0.85 %
19/08 — 25/08 0.07434563 POWR ▲ 0.91 %

Giá ước tính của 50 franc Burundi trong Power Ledger cho năm sau*

07/2024 0.05554548 POWR ▼ -3.89 %
07/2024 0.04808494 POWR ▼ -13.43 %
08/2024 0.06408068 POWR ▲ 33.27 %
09/2024 0.05068929 POWR ▼ -20.9 %
10/2024 0.02891145 POWR ▼ -42.96 %
11/2024 0.02329149 POWR ▼ -19.44 %
12/2024 0.01834766 POWR ▼ -21.23 %
01/2025 0.02136107 POWR ▲ 16.42 %
02/2025 0.0186592 POWR ▼ -12.65 %
03/2025 0.01737783 POWR ▼ -6.87 %
04/2025 0.0223589 POWR ▲ 28.66 %
05/2025 0.02020106 POWR ▼ -9.65 %

FAQ

Giá bao nhiêu 50 BIF trong POWR hôm nay, 05 31, 2024?

Tính đến ngày hôm nay, chi phí của 50 franc Burundi đến Power Ledger Là - 0.057791 POWR

Nó có giá bao nhiêu 50 BIF trong POWR Ngày mai 2024.06.02?

Ngày mai 50 franc Burundi đến Power Ledger sẽ có giá - 0 powr

Nó có giá bao nhiêu 50 BIF trong POWR trong tháng kế tiếp?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 50 franc Burundi đến Power Ledger cho tháng tiếp theo. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo ngày. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Nó có giá bao nhiêu 50 BIF trong POWR trong 3 tháng tới?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 50 franc Burundi đến Power Ledger cho quý tiếp theo. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo tuần. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Nó có giá bao nhiêu 50 BIF trong POWR trong năm tới?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 50 franc Burundi đến Power Ledger cho năm tiếp theo phía trước. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo tháng. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu