Tỷ giá hối đoái rupee Nepal chống lại Dent

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về rupee Nepal tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về NPR/DENT

Lịch sử thay đổi trong NPR/DENT tỷ giá

NPR/DENT tỷ giá

05 21, 2024
1 NPR = 5.304278 DENT
▲ 0.44 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ rupee Nepal/Dent, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 rupee Nepal chi phí trong Dent.

Dữ liệu về cặp tiền tệ NPR/DENT được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ NPR/DENT và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái rupee Nepal/Dent, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong NPR/DENT tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 22, 2024 — 05 21, 2024) các rupee Nepal tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ thay đổi bởi 0.3% (5.288574 DENT — 5.304278 DENT)

Thay đổi trong NPR/DENT tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 22, 2024 — 05 21, 2024) các rupee Nepal tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ thay đổi bởi -6.68% (5.684035 DENT — 5.304278 DENT)

Thay đổi trong NPR/DENT tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 23, 2023 — 05 21, 2024) các rupee Nepal tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ thay đổi bởi -40.62% (8.932959 DENT — 5.304278 DENT)

Thay đổi trong NPR/DENT tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 21, 2024) cáce rupee Nepal tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ thay đổi bởi -92.59% (71.5413 DENT — 5.304278 DENT)

rupee Nepal/Dent dự báo tỷ giá hối đoái

rupee Nepal/Dent dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

22/05 5.240709 DENT ▼ -1.2 %
23/05 5.212117 DENT ▼ -0.55 %
24/05 5.300089 DENT ▲ 1.69 %
25/05 5.541157 DENT ▲ 4.55 %
26/05 5.64573 DENT ▲ 1.89 %
27/05 5.762299 DENT ▲ 2.06 %
28/05 5.726798 DENT ▼ -0.62 %
29/05 5.9103 DENT ▲ 3.2 %
30/05 6.044189 DENT ▲ 2.27 %
31/05 6.190694 DENT ▲ 2.42 %
01/06 6.151391 DENT ▼ -0.63 %
02/06 5.818081 DENT ▼ -5.42 %
03/06 5.666868 DENT ▼ -2.6 %
04/06 5.67358 DENT ▲ 0.12 %
05/06 5.583826 DENT ▼ -1.58 %
06/06 5.708445 DENT ▲ 2.23 %
07/06 5.882005 DENT ▲ 3.04 %
08/06 5.824168 DENT ▼ -0.98 %
09/06 5.745076 DENT ▼ -1.36 %
10/06 5.891835 DENT ▲ 2.55 %
11/06 6.040438 DENT ▲ 2.52 %
12/06 6.102398 DENT ▲ 1.03 %
13/06 6.170572 DENT ▲ 1.12 %
14/06 6.081357 DENT ▼ -1.45 %
15/06 5.913828 DENT ▼ -2.75 %
16/06 5.803823 DENT ▼ -1.86 %
17/06 5.697607 DENT ▼ -1.83 %
18/06 5.84896 DENT ▲ 2.66 %
19/06 5.713763 DENT ▼ -2.31 %
20/06 5.416881 DENT ▼ -5.2 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của rupee Nepal/Dent cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

rupee Nepal/Dent dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

27/05 — 02/06 5.377958 DENT ▲ 1.39 %
03/06 — 09/06 6.234804 DENT ▲ 15.93 %
10/06 — 16/06 5.593486 DENT ▼ -10.29 %
17/06 — 23/06 5.820738 DENT ▲ 4.06 %
24/06 — 30/06 5.690505 DENT ▼ -2.24 %
01/07 — 07/07 8.42446 DENT ▲ 48.04 %
08/07 — 14/07 7.833547 DENT ▼ -7.01 %
15/07 — 21/07 8.993198 DENT ▲ 14.8 %
22/07 — 28/07 8.518922 DENT ▼ -5.27 %
29/07 — 04/08 9.474558 DENT ▲ 11.22 %
05/08 — 11/08 8.679372 DENT ▼ -8.39 %
12/08 — 18/08 8.285207 DENT ▼ -4.54 %

rupee Nepal/Dent dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 5.179034 DENT ▼ -2.36 %
07/2024 5.565829 DENT ▲ 7.47 %
08/2024 6.89171 DENT ▲ 23.82 %
09/2024 6.836551 DENT ▼ -0.8 %
10/2024 5.866629 DENT ▼ -14.19 %
11/2024 4.945667 DENT ▼ -15.7 %
12/2024 3.071917 DENT ▼ -37.89 %
01/2025 4.020805 DENT ▲ 30.89 %
02/2025 1.699506 DENT ▼ -57.73 %
03/2025 1.619323 DENT ▼ -4.72 %
04/2025 2.470273 DENT ▲ 52.55 %
05/2025 2.229402 DENT ▼ -9.75 %

rupee Nepal/Dent thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 5.283813 DENT
Tối đa 6.054021 DENT
Bình quân gia quyền 5.713072 DENT
Trong 90 ngày
Tối thiểu 3.391444 DENT
Tối đa 6.054021 DENT
Bình quân gia quyền 4.78758 DENT
Trong 365 ngày
Tối thiểu 3.391444 DENT
Tối đa 13.0809 DENT
Bình quân gia quyền 8.318477 DENT

Chia sẻ một liên kết đến NPR/DENT tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến rupee Nepal (NPR) đến Dent (DENT) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến rupee Nepal (NPR) đến Dent (DENT) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu