Tỷ giá hối đoái leu Moldova chống lại Time New Bank

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Time New Bank tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về MDL/TNB

Lịch sử thay đổi trong MDL/TNB tỷ giá

MDL/TNB tỷ giá

08 25, 2023
1 MDL = 1,359 TNB
▼ -0.09 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ leu Moldova/Time New Bank, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 leu Moldova chi phí trong Time New Bank.

Dữ liệu về cặp tiền tệ MDL/TNB được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ MDL/TNB và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái leu Moldova/Time New Bank, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong MDL/TNB tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (07 27, 2023 — 08 25, 2023) các leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Time New Bank tiền tệ thay đổi bởi 562.49% (205.07 TNB — 1,359 TNB)

Thay đổi trong MDL/TNB tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (05 28, 2023 — 08 25, 2023) các leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Time New Bank tiền tệ thay đổi bởi 650.94% (180.91 TNB — 1,359 TNB)

Thay đổi trong MDL/TNB tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (08 26, 2022 — 08 25, 2023) các leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Time New Bank tiền tệ thay đổi bởi 14817.92% (9.106802 TNB — 1,359 TNB)

Thay đổi trong MDL/TNB tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 08 25, 2023) cáce leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Time New Bank tiền tệ thay đổi bởi 2486.23% (52.53 TNB — 1,359 TNB)

leu Moldova/Time New Bank dự báo tỷ giá hối đoái

leu Moldova/Time New Bank dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

22/05 1,354 TNB ▼ -0.33 %
23/05 1,386 TNB ▲ 2.34 %
24/05 1,396 TNB ▲ 0.75 %
25/05 1,391 TNB ▼ -0.33 %
26/05 1,346 TNB ▼ -3.3 %
27/05 1,320 TNB ▼ -1.91 %
28/05 1,268 TNB ▼ -3.92 %
29/05 1,282 TNB ▲ 1.07 %
30/05 1,320 TNB ▲ 3 %
31/05 2,066 TNB ▲ 56.53 %
01/06 3,704 TNB ▲ 79.27 %
02/06 9,424 TNB ▲ 154.41 %
03/06 9,382 TNB ▼ -0.45 %
04/06 9,342 TNB ▼ -0.42 %
05/06 9,333 TNB ▼ -0.1 %
06/06 9,345 TNB ▲ 0.13 %
07/06 9,090 TNB ▼ -2.73 %
08/06 8,879 TNB ▼ -2.33 %
09/06 8,897 TNB ▲ 0.2 %
10/06 8,911 TNB ▲ 0.15 %
11/06 8,890 TNB ▼ -0.23 %
12/06 8,847 TNB ▼ -0.48 %
13/06 9,043 TNB ▲ 2.22 %
14/06 9,200 TNB ▲ 1.73 %
15/06 9,193 TNB ▼ -0.07 %
16/06 9,169 TNB ▼ -0.27 %
17/06 9,157 TNB ▼ -0.12 %
18/06 9,129 TNB ▼ -0.31 %
19/06 9,154 TNB ▲ 0.27 %
20/06 9,080 TNB ▼ -0.81 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của leu Moldova/Time New Bank cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

leu Moldova/Time New Bank dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

27/05 — 02/06 1,375 TNB ▲ 1.17 %
03/06 — 09/06 1,599 TNB ▲ 16.36 %
10/06 — 16/06 1,478 TNB ▼ -7.6 %
17/06 — 23/06 1,493 TNB ▲ 1.02 %
24/06 — 30/06 1,573 TNB ▲ 5.35 %
01/07 — 07/07 1,490 TNB ▼ -5.25 %
08/07 — 14/07 1,563 TNB ▲ 4.92 %
15/07 — 21/07 2,459 TNB ▲ 57.27 %
22/07 — 28/07 12,336 TNB ▲ 401.76 %
29/07 — 04/08 11,396 TNB ▼ -7.62 %
05/08 — 11/08 11,866 TNB ▲ 4.12 %
12/08 — 18/08 11,787 TNB ▼ -0.66 %

leu Moldova/Time New Bank dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 1,346 TNB ▼ -0.95 %
07/2024 11,669 TNB ▲ 767.13 %
08/2024 14,509 TNB ▲ 24.34 %
09/2024 17,372 TNB ▲ 19.73 %
10/2024 17,291 TNB ▼ -0.47 %
11/2024 22,336 TNB ▲ 29.17 %
12/2024 27,309 TNB ▲ 22.26 %
01/2025 27,964 TNB ▲ 2.4 %
02/2025 40,321 TNB ▲ 44.19 %
03/2025 37,334 TNB ▼ -7.41 %
04/2025 126,952 TNB ▲ 240.04 %
05/2025 221,881 TNB ▲ 74.78 %

leu Moldova/Time New Bank thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 196.83 TNB
Tối đa 1,389 TNB
Bình quân gia quyền 1,095 TNB
Trong 90 ngày
Tối thiểu 181.14 TNB
Tối đa 1,389 TNB
Bình quân gia quyền 563.01 TNB
Trong 365 ngày
Tối thiểu 7.860886 TNB
Tối đa 1,389 TNB
Bình quân gia quyền 186.53 TNB

Chia sẻ một liên kết đến MDL/TNB tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến leu Moldova (MDL) đến Time New Bank (TNB) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến leu Moldova (MDL) đến Time New Bank (TNB) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu