Tỷ giá hối đoái Latvian lat chống lại Dent

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về LVL/DENT

Lịch sử thay đổi trong LVL/DENT tỷ giá

LVL/DENT tỷ giá

05 20, 2024
1 LVL = 1,164 DENT
▼ -8.54 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ Latvian lat/Dent, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 Latvian lat chi phí trong Dent.

Dữ liệu về cặp tiền tệ LVL/DENT được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ LVL/DENT và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái Latvian lat/Dent, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong LVL/DENT tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 21, 2024 — 05 20, 2024) các Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ thay đổi bởi 1.35% (1,149 DENT — 1,164 DENT)

Thay đổi trong LVL/DENT tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 21, 2024 — 05 20, 2024) các Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ thay đổi bởi -6.72% (1,248 DENT — 1,164 DENT)

Thay đổi trong LVL/DENT tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 22, 2023 — 05 20, 2024) các Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ thay đổi bởi -40.62% (1,961 DENT — 1,164 DENT)

Thay đổi trong LVL/DENT tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 20, 2024) cáce Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dent tiền tệ thay đổi bởi -91.89% (14,348 DENT — 1,164 DENT)

Latvian lat/Dent dự báo tỷ giá hối đoái

Latvian lat/Dent dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

22/05 1,140 DENT ▼ -2.07 %
23/05 1,119 DENT ▼ -1.89 %
24/05 1,111 DENT ▼ -0.68 %
25/05 1,128 DENT ▲ 1.5 %
26/05 1,193 DENT ▲ 5.75 %
27/05 1,206 DENT ▲ 1.09 %
28/05 1,256 DENT ▲ 4.21 %
29/05 1,250 DENT ▼ -0.47 %
30/05 1,281 DENT ▲ 2.44 %
31/05 1,319 DENT ▲ 2.95 %
01/06 1,346 DENT ▲ 2.08 %
02/06 1,320 DENT ▼ -1.95 %
03/06 1,279 DENT ▼ -3.11 %
04/06 1,246 DENT ▼ -2.59 %
05/06 1,249 DENT ▲ 0.27 %
06/06 1,234 DENT ▼ -1.18 %
07/06 1,267 DENT ▲ 2.67 %
08/06 1,295 DENT ▲ 2.22 %
09/06 1,278 DENT ▼ -1.31 %
10/06 1,262 DENT ▼ -1.26 %
11/06 1,304 DENT ▲ 3.32 %
12/06 1,348 DENT ▲ 3.35 %
13/06 1,357 DENT ▲ 0.67 %
14/06 1,369 DENT ▲ 0.95 %
15/06 1,346 DENT ▼ -1.71 %
16/06 1,302 DENT ▼ -3.23 %
17/06 1,273 DENT ▼ -2.29 %
18/06 1,243 DENT ▼ -2.37 %
19/06 1,258 DENT ▲ 1.27 %
20/06 1,279 DENT ▲ 1.64 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của Latvian lat/Dent cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Latvian lat/Dent dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

27/05 — 02/06 1,055 DENT ▼ -9.37 %
03/06 — 09/06 1,090 DENT ▲ 3.3 %
10/06 — 16/06 1,314 DENT ▲ 20.5 %
17/06 — 23/06 1,234 DENT ▼ -6.09 %
24/06 — 30/06 1,287 DENT ▲ 4.3 %
01/07 — 07/07 1,250 DENT ▼ -2.87 %
08/07 — 14/07 1,707 DENT ▲ 36.56 %
15/07 — 21/07 1,529 DENT ▼ -10.39 %
22/07 — 28/07 1,752 DENT ▲ 14.55 %
29/07 — 04/08 1,647 DENT ▼ -5.96 %
05/08 — 11/08 1,787 DENT ▲ 8.49 %
12/08 — 18/08 1,699 DENT ▼ -4.96 %

Latvian lat/Dent dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 1,135 DENT ▼ -2.54 %
07/2024 1,226 DENT ▲ 8.02 %
08/2024 1,524 DENT ▲ 24.35 %
09/2024 1,521 DENT ▼ -0.23 %
10/2024 1,305 DENT ▼ -14.16 %
11/2024 1,103 DENT ▼ -15.53 %
12/2024 685.41 DENT ▼ -37.84 %
01/2025 893.86 DENT ▲ 30.41 %
02/2025 376.42 DENT ▼ -57.89 %
03/2025 360.38 DENT ▼ -4.26 %
04/2025 554.03 DENT ▲ 53.74 %
05/2025 527.87 DENT ▼ -4.72 %

Latvian lat/Dent thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 1,164 DENT
Tối đa 1,337 DENT
Bình quân gia quyền 1,260 DENT
Trong 90 ngày
Tối thiểu 743.25 DENT
Tối đa 1,337 DENT
Bình quân gia quyền 1,055 DENT
Trong 365 ngày
Tối thiểu 743.25 DENT
Tối đa 2,873 DENT
Bình quân gia quyền 1,826 DENT

Chia sẻ một liên kết đến LVL/DENT tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến Latvian lat (LVL) đến Dent (DENT) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến Latvian lat (LVL) đến Dent (DENT) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu