Tỷ giá hối đoái won Triều Tiên chống lại Metal

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về won Triều Tiên tỷ giá hối đoái so với Metal tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về KPW/MTL

Lịch sử thay đổi trong KPW/MTL tỷ giá

KPW/MTL tỷ giá

05 21, 2024
1 KPW = 0.00056288 MTL
▼ -1.88 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ won Triều Tiên/Metal, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 won Triều Tiên chi phí trong Metal.

Dữ liệu về cặp tiền tệ KPW/MTL được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ KPW/MTL và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái won Triều Tiên/Metal, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong KPW/MTL tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 22, 2024 — 05 21, 2024) các won Triều Tiên tỷ giá hối đoái so với Metal tiền tệ thay đổi bởi -11.88% (0.00063878 MTL — 0.00056288 MTL)

Thay đổi trong KPW/MTL tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 22, 2024 — 05 21, 2024) các won Triều Tiên tỷ giá hối đoái so với Metal tiền tệ thay đổi bởi -17.65% (0.00068349 MTL — 0.00056288 MTL)

Thay đổi trong KPW/MTL tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 23, 2023 — 05 21, 2024) các won Triều Tiên tỷ giá hối đoái so với Metal tiền tệ thay đổi bởi -48.54% (0.00109381 MTL — 0.00056288 MTL)

Thay đổi trong KPW/MTL tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 21, 2024) cáce won Triều Tiên tỷ giá hối đoái so với Metal tiền tệ thay đổi bởi -87.14% (0.004376 MTL — 0.00056288 MTL)

won Triều Tiên/Metal dự báo tỷ giá hối đoái

won Triều Tiên/Metal dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

22/05 0.00056192 MTL ▼ -0.17 %
23/05 0.00057018 MTL ▲ 1.47 %
24/05 0.00055794 MTL ▼ -2.15 %
25/05 0.00057721 MTL ▲ 3.46 %
26/05 0.00054769 MTL ▼ -5.11 %
27/05 0.00055893 MTL ▲ 2.05 %
28/05 0.00055503 MTL ▼ -0.7 %
29/05 0.00057519 MTL ▲ 3.63 %
30/05 0.00058997 MTL ▲ 2.57 %
31/05 0.00059908 MTL ▲ 1.54 %
01/06 0.00059068 MTL ▼ -1.4 %
02/06 0.00057652 MTL ▼ -2.4 %
03/06 0.00056479 MTL ▼ -2.03 %
04/06 0.00056372 MTL ▼ -0.19 %
05/06 0.00056334 MTL ▼ -0.07 %
06/06 0.0005637 MTL ▲ 0.06 %
07/06 0.00054936 MTL ▼ -2.54 %
08/06 0.00053431 MTL ▼ -2.74 %
09/06 0.00051265 MTL ▼ -4.05 %
10/06 0.00052219 MTL ▲ 1.86 %
11/06 0.00053501 MTL ▲ 2.45 %
12/06 0.00055426 MTL ▲ 3.6 %
13/06 0.00055503 MTL ▲ 0.14 %
14/06 0.00053562 MTL ▼ -3.5 %
15/06 0.00052263 MTL ▼ -2.43 %
16/06 0.00050807 MTL ▼ -2.79 %
17/06 0.00049999 MTL ▼ -1.59 %
18/06 0.00052734 MTL ▲ 5.47 %
19/06 0.00052651 MTL ▼ -0.16 %
20/06 0.00050561 MTL ▼ -3.97 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của won Triều Tiên/Metal cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

won Triều Tiên/Metal dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

27/05 — 02/06 0.00057301 MTL ▲ 1.8 %
03/06 — 09/06 0.00065856 MTL ▲ 14.93 %
10/06 — 16/06 0.00060403 MTL ▼ -8.28 %
17/06 — 23/06 0.00060938 MTL ▲ 0.89 %
24/06 — 30/06 0.00062669 MTL ▲ 2.84 %
01/07 — 07/07 0.00084026 MTL ▲ 34.08 %
08/07 — 14/07 0.00078703 MTL ▼ -6.34 %
15/07 — 21/07 0.00082554 MTL ▲ 4.89 %
22/07 — 28/07 0.00080355 MTL ▼ -2.66 %
29/07 — 04/08 0.00078288 MTL ▼ -2.57 %
05/08 — 11/08 0.00072161 MTL ▼ -7.83 %
12/08 — 18/08 0.00069658 MTL ▼ -3.47 %

won Triều Tiên/Metal dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 0.00056618 MTL ▲ 0.59 %
07/2024 0.00053561 MTL ▼ -5.4 %
08/2024 0.00068539 MTL ▲ 27.96 %
09/2024 0.00059441 MTL ▼ -13.27 %
10/2024 0.00050426 MTL ▼ -15.17 %
11/2024 0.00048157 MTL ▼ -4.5 %
12/2024 0.00048156 MTL ▼ -0 %
01/2025 0.0005361 MTL ▲ 11.33 %
02/2025 0.00036837 MTL ▼ -31.29 %
03/2025 0.00031647 MTL ▼ -14.09 %
04/2025 0.00043321 MTL ▲ 36.89 %
05/2025 0.00037661 MTL ▼ -13.07 %

won Triều Tiên/Metal thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.00057112 MTL
Tối đa 0.00067071 MTL
Bình quân gia quyền 0.0006354 MTL
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.00041983 MTL
Tối đa 0.00072982 MTL
Bình quân gia quyền 0.00058744 MTL
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.00041983 MTL
Tối đa 0.00109871 MTL
Bình quân gia quyền 0.00075383 MTL

Chia sẻ một liên kết đến KPW/MTL tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến won Triều Tiên (KPW) đến Metal (MTL) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến won Triều Tiên (KPW) đến Metal (MTL) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu