1 Ripple đến złoty Ba Lan

Giá cả 1 Ripple đến złoty Ba Lan dựa trên dữ liệu hiện tại,
nhận được từ các sàn giao dịch tiền tệ kể từ 08 15, 2020, Là 1.12 PLN.

Bao nhiêu 1 XRP trong PLN?

08 15, 2020
1 XRP = 1.12 PLN
▼ -0.51 %
1 PLN = 0.89658693 XRP
1 XRP = 1.12 PLN

Lịch sử thay đổi giá 1 XRP trong PLN

Thống kê chi phí 1 Ripple trong złoty Ba Lan

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.76 PLN
Tối đa 1.2 PLN
Bình quân gia quyền 0.96 PLN
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.7 PLN
Tối đa 1.2 PLN
Bình quân gia quyền 0.83 PLN
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.45 PLN
Tối đa 1.33 PLN
Bình quân gia quyền 0.9 PLN

Thay đổi chi phí 1 XRP đến PLN trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (07 17, 2020 — 08 15, 2020) giá bán 1 Ripple chống lại złoty Ba Lan thay đổi bởi 45.98% (0.76 PLN — 1.12 PLN)

Thay đổi chi phí 1 XRP đến PLN trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (05 18, 2020 — 08 15, 2020) giá của 1 Ripple chống lại złoty Ba Lan thay đổi bởi 31.16% (0.85 PLN — 1.12 PLN)

Thay đổi chi phí 1 XRP đến PLN trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (08 19, 2019 — 08 15, 2020) giá của 1 Ripple chống lại złoty Ba Lan thay đổi bởi -0.72% (1.12 PLN — 1.12 PLN)

Thay đổi chi phí 1 XRP đến PLN trong toàn bộ thời gian

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã được running (01 21, 2015 — 08 15, 2020) giá của 1 Ripple chống lại złoty Ba Lan thay đổi bởi 1602.24% (0.07 PLN — 1.12 PLN)

Chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1 XRP trong PLN

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1 Ripple (XRP) trong złoty Ba Lan (PLN) — sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

Ngoài ra, bạn có thể chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1 Ripple (XRP) trong złoty Ba Lan (PLN) trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó lên trang web:

Dự báo giá 1 Ripple trong złoty Ba Lan

Giá ước tính của 1 Ripple trong złoty Ba Lan trong 30 ngày tới*

16/08 1.11 PLN ▼ -0.16 %
17/08 1.13 PLN ▲ 1.73 %
18/08 1.14 PLN ▲ 0.88 %
19/08 1.13 PLN ▼ -1.35 %
20/08 1.12 PLN ▼ -0.93 %
21/08 1.12 PLN ▲ 0.63 %
22/08 1.15 PLN ▲ 2.71 %
23/08 1.16 PLN ▲ 0.1 %
24/08 1.17 PLN ▲ 1.31 %
25/08 1.2 PLN ▲ 2.46 %
26/08 1.21 PLN ▲ 1.13 %
27/08 1.25 PLN ▲ 3.1 %
28/08 1.31 PLN ▲ 5.14 %
29/08 1.33 PLN ▲ 0.91 %
30/08 1.35 PLN ▲ 2.08 %
31/08 1.51 PLN ▲ 11.32 %
01/09 1.66 PLN ▲ 10.28 %
02/09 1.69 PLN ▲ 1.57 %
03/09 1.73 PLN ▲ 2.2 %
04/09 1.67 PLN ▼ -3.27 %
05/09 1.69 PLN ▲ 1.03 %
06/09 1.67 PLN ▼ -1.27 %
07/09 1.64 PLN ▼ -1.48 %
08/09 1.62 PLN ▼ -1.06 %
09/09 1.63 PLN ▲ 0.46 %
10/09 1.62 PLN ▼ -0.91 %
11/09 1.57 PLN ▼ -2.85 %
12/09 1.6 PLN ▲ 1.78 %
13/09 1.69 PLN ▲ 5.89 %
14/09 1.7 PLN ▲ 0.28 %

* — Giá ước tính của 1 Ripple trong złoty Ba Lan được thực hiện bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Forecasts of the cost of 1 Ripple trong złoty Ba Lan trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Giá ước tính của 1 Ripple trong złoty Ba Lan trong 3 tháng tới*

17/08 — 23/08 1.1 PLN ▼ -1.46 %
24/08 — 30/08 1.07 PLN ▼ -2.39 %
31/08 — 06/09 1 PLN ▼ -6.37 %
07/09 — 13/09 1 PLN ▼ -0.38 %
14/09 — 20/09 0.96 PLN ▼ -4.21 %
21/09 — 27/09 0.98 PLN ▲ 1.73 %
28/09 — 04/10 1.09 PLN ▲ 11.77 %
05/10 — 11/10 1.06 PLN ▼ -3.01 %
12/10 — 18/10 1.11 PLN ▲ 5.45 %
19/10 — 25/10 1.59 PLN ▲ 42.85 %
26/10 — 01/11 1.55 PLN ▼ -2.72 %
02/11 — 08/11 1.58 PLN ▲ 1.95 %

Giá ước tính của 1 Ripple trong złoty Ba Lan cho năm sau*

09/2020 1.13 PLN ▲ 1.44 %
10/2020 1.28 PLN ▲ 13.02 %
11/2020 1.03 PLN ▼ -19.71 %
12/2020 0.82 PLN ▼ -20.21 %
01/2021 1.12 PLN ▲ 36.57 %
02/2021 1.06 PLN ▼ -5.01 %
03/2021 0.87 PLN ▼ -17.85 %
04/2021 1.14 PLN ▲ 30.57 %
05/2021 1.05 PLN ▼ -8.09 %
06/2021 0.92 PLN ▼ -11.93 %
07/2021 1.37 PLN ▲ 48.09 %
08/2021 1.48 PLN ▲ 8.53 %

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu