Tỷ giá hối đoái ariary Madagascar chống lại VeChain

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về ariary Madagascar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về MGA/VET

Lịch sử thay đổi trong MGA/VET tỷ giá

MGA/VET tỷ giá

06 02, 2024
1 MGA = 0.00677368 VET
▲ 1.62 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ ariary Madagascar/VeChain, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 ariary Madagascar chi phí trong VeChain.

Dữ liệu về cặp tiền tệ MGA/VET được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ MGA/VET và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái ariary Madagascar/VeChain, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong MGA/VET tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (05 04, 2024 — 06 02, 2024) các ariary Madagascar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ thay đổi bởi 11.39% (0.00608079 VET — 0.00677368 VET)

Thay đổi trong MGA/VET tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (03 05, 2024 — 06 02, 2024) các ariary Madagascar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ thay đổi bởi 48.37% (0.00456532 VET — 0.00677368 VET)

Thay đổi trong MGA/VET tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (06 04, 2023 — 06 02, 2024) các ariary Madagascar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ thay đổi bởi -40.12% (0.01131148 VET — 0.00677368 VET)

Thay đổi trong MGA/VET tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 06 02, 2024) cáce ariary Madagascar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ thay đổi bởi -90.14% (0.06872851 VET — 0.00677368 VET)

ariary Madagascar/VeChain dự báo tỷ giá hối đoái

ariary Madagascar/VeChain dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

04/06 0.00660612 VET ▼ -2.47 %
05/06 0.00663749 VET ▲ 0.47 %
06/06 0.0066176 VET ▼ -0.3 %
07/06 0.00675247 VET ▲ 2.04 %
08/06 0.00683484 VET ▲ 1.22 %
09/06 0.00686564 VET ▲ 0.45 %
10/06 0.00689009 VET ▲ 0.36 %
11/06 0.00699059 VET ▲ 1.46 %
12/06 0.00704752 VET ▲ 0.81 %
13/06 0.00714934 VET ▲ 1.44 %
14/06 0.00720459 VET ▲ 0.77 %
15/06 0.00707457 VET ▼ -1.8 %
16/06 0.00678755 VET ▼ -4.06 %
17/06 0.00671172 VET ▼ -1.12 %
18/06 0.00674305 VET ▲ 0.47 %
19/06 0.00699607 VET ▲ 3.75 %
20/06 0.00688495 VET ▼ -1.59 %
21/06 0.00667162 VET ▼ -3.1 %
22/06 0.00674223 VET ▲ 1.06 %
23/06 0.00694806 VET ▲ 3.05 %
24/06 0.00691937 VET ▼ -0.41 %
25/06 0.0068459 VET ▼ -1.06 %
26/06 0.00681839 VET ▼ -0.4 %
27/06 0.00666678 VET ▼ -2.22 %
28/06 0.00663747 VET ▼ -0.44 %
29/06 0.00674178 VET ▲ 1.57 %
30/06 0.00690133 VET ▲ 2.37 %
01/07 0.00703718 VET ▲ 1.97 %
02/07 0.00710855 VET ▲ 1.01 %
03/07 0.00712102 VET ▲ 0.18 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của ariary Madagascar/VeChain cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

ariary Madagascar/VeChain dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

10/06 — 16/06 0.00679401 VET ▲ 0.3 %
17/06 — 23/06 0.00636964 VET ▼ -6.25 %
24/06 — 30/06 0.00624724 VET ▼ -1.92 %
01/07 — 07/07 0.00636079 VET ▲ 1.82 %
08/07 — 14/07 0.00662943 VET ▲ 4.22 %
15/07 — 21/07 0.00669652 VET ▲ 1.01 %
22/07 — 28/07 0.00707384 VET ▲ 5.63 %
29/07 — 04/08 0.0076661 VET ▲ 8.37 %
05/08 — 11/08 0.00821105 VET ▲ 7.11 %
12/08 — 18/08 0.00787699 VET ▼ -4.07 %
19/08 — 25/08 0.00773679 VET ▼ -1.78 %
26/08 — 01/09 0.0083448 VET ▲ 7.86 %

ariary Madagascar/VeChain dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

07/2024 0.00677943 VET ▲ 0.08 %
08/2024 0.00813286 VET ▲ 19.96 %
09/2024 0.00722459 VET ▼ -11.17 %
10/2024 0.00650473 VET ▼ -9.96 %
10/2024 0.00543179 VET ▼ -16.49 %
11/2024 0.00299039 VET ▼ -44.95 %
12/2024 0.00386454 VET ▲ 29.23 %
01/2025 0.00311646 VET ▼ -19.36 %
02/2025 0.00252625 VET ▼ -18.94 %
03/2025 0.0034395 VET ▲ 36.15 %
04/2025 0.00363092 VET ▲ 5.57 %
05/2025 0.00363803 VET ▲ 0.2 %

ariary Madagascar/VeChain thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.00616589 VET
Tối đa 0.00668612 VET
Bình quân gia quyền 0.00639965 VET
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.00461907 VET
Tối đa 0.00668612 VET
Bình quân gia quyền 0.00568328 VET
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.00451638 VET
Tối đa 0.02736019 VET
Bình quân gia quyền 0.00934212 VET

Chia sẻ một liên kết đến MGA/VET tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến ariary Madagascar (MGA) đến VeChain (VET) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến ariary Madagascar (MGA) đến VeChain (VET) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu