Tỷ giá hối đoái lari Gruzia chống lại WePower

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với WePower tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về GEL/WPR

Lịch sử thay đổi trong GEL/WPR tỷ giá

GEL/WPR tỷ giá

05 11, 2023
1 GEL = 716.33 WPR
▼ -34.48 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ lari Gruzia/WePower, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 lari Gruzia chi phí trong WePower.

Dữ liệu về cặp tiền tệ GEL/WPR được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ GEL/WPR và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái lari Gruzia/WePower, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong GEL/WPR tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 12, 2023 — 05 11, 2023) các lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với WePower tiền tệ thay đổi bởi -12.67% (820.29 WPR — 716.33 WPR)

Thay đổi trong GEL/WPR tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (03 28, 2023 — 05 11, 2023) các lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với WePower tiền tệ thay đổi bởi -3.1% (739.23 WPR — 716.33 WPR)

Thay đổi trong GEL/WPR tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (06 16, 2022 — 05 11, 2023) các lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với WePower tiền tệ thay đổi bởi 574.87% (106.14 WPR — 716.33 WPR)

Thay đổi trong GEL/WPR tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 11, 2023) cáce lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với WePower tiền tệ thay đổi bởi 1063.97% (61.5421 WPR — 716.33 WPR)

lari Gruzia/WePower dự báo tỷ giá hối đoái

lari Gruzia/WePower dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

20/05 725.78 WPR ▲ 1.32 %
21/05 750.58 WPR ▲ 3.42 %
22/05 779.2 WPR ▲ 3.81 %
23/05 824.08 WPR ▲ 5.76 %
24/05 845.93 WPR ▲ 2.65 %
25/05 841.61 WPR ▼ -0.51 %
26/05 838.93 WPR ▼ -0.32 %
27/05 800.79 WPR ▼ -4.55 %
28/05 765.45 WPR ▼ -4.41 %
29/05 749.61 WPR ▼ -2.07 %
30/05 841.01 WPR ▲ 12.19 %
31/05 773.76 WPR ▼ -8 %
01/06 771.4 WPR ▼ -0.3 %
02/06 784.71 WPR ▲ 1.72 %
03/06 780.65 WPR ▼ -0.52 %
04/06 783.05 WPR ▲ 0.31 %
05/06 786.83 WPR ▲ 0.48 %
06/06 784.57 WPR ▼ -0.29 %
07/06 863.55 WPR ▲ 10.07 %
08/06 733.67 WPR ▼ -15.04 %
09/06 736.9 WPR ▲ 0.44 %
10/06 724.66 WPR ▼ -1.66 %
11/06 727.16 WPR ▲ 0.35 %
12/06 748.86 WPR ▲ 2.98 %
13/06 729.73 WPR ▼ -2.55 %
14/06 904.6 WPR ▲ 23.96 %
15/06 890.29 WPR ▼ -1.58 %
16/06 731.05 WPR ▼ -17.89 %
17/06 859.81 WPR ▲ 17.61 %
18/06 684.48 WPR ▼ -20.39 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của lari Gruzia/WePower cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

lari Gruzia/WePower dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 558.93 WPR ▼ -21.97 %
27/05 — 02/06 557.62 WPR ▼ -0.24 %
03/06 — 09/06 675.41 WPR ▲ 21.12 %
10/06 — 16/06 592.22 WPR ▼ -12.32 %
17/06 — 23/06 583.88 WPR ▼ -1.41 %
24/06 — 30/06 661.18 WPR ▲ 13.24 %
01/07 — 07/07 461.82 WPR ▼ -30.15 %
08/07 — 14/07 3,904 WPR ▲ 745.31 %
15/07 — 21/07 3,944 WPR ▲ 1.04 %
22/07 — 28/07 3,863 WPR ▼ -2.05 %
29/07 — 04/08 4,131 WPR ▲ 6.93 %
05/08 — 11/08 12,206 WPR ▲ 195.44 %

lari Gruzia/WePower dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 705.9 WPR ▼ -1.46 %
07/2024 633.8 WPR ▼ -10.21 %
08/2024 1,532 WPR ▲ 141.78 %
09/2024 2,959 WPR ▲ 93.09 %
10/2024 4,606 WPR ▲ 55.66 %
11/2024 3,691 WPR ▼ -19.87 %
12/2024 5,161 WPR ▲ 39.85 %
01/2025 13,438 WPR ▲ 160.37 %
02/2025 115,009 WPR ▲ 755.82 %
03/2025 98,934 WPR ▼ -13.98 %
04/2025 96,296 WPR ▼ -2.67 %
05/2025 86,090 WPR ▼ -10.6 %

lari Gruzia/WePower thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 703.9 WPR
Tối đa 1,108 WPR
Bình quân gia quyền 916.09 WPR
Trong 90 ngày
Tối thiểu 703.9 WPR
Tối đa 1,108 WPR
Bình quân gia quyền 926 WPR
Trong 365 ngày
Tối thiểu 176.79 WPR
Tối đa 1,108 WPR
Bình quân gia quyền 878.56 WPR

Chia sẻ một liên kết đến GEL/WPR tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến lari Gruzia (GEL) đến WePower (WPR) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến lari Gruzia (GEL) đến WePower (WPR) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu