Tỷ giá hối đoái hryvnia Ukraina chống lại NEM

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái so với NEM tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về UAH/XEM

Lịch sử thay đổi trong UAH/XEM tỷ giá

UAH/XEM tỷ giá

08 15, 2020
1 UAH = 0.58313239 XEM
▼ -1 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ hryvnia Ukraina/NEM, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 hryvnia Ukraina chi phí trong NEM.

Dữ liệu về cặp tiền tệ UAH/XEM được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ UAH/XEM và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái hryvnia Ukraina/NEM, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong UAH/XEM tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (07 17, 2020 — 08 15, 2020) các hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái so với NEM tiền tệ thay đổi bởi -28.56% (0.81628572 XEM — 0.58313239 XEM)

Thay đổi trong UAH/XEM tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (05 18, 2020 — 08 15, 2020) các hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái so với NEM tiền tệ thay đổi bởi -39.38% (0.96201416 XEM — 0.58313239 XEM)

Thay đổi trong UAH/XEM tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (08 19, 2019 — 08 15, 2020) các hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái so với NEM tiền tệ thay đổi bởi -18.2% (0.71290995 XEM — 0.58313239 XEM)

Thay đổi trong UAH/XEM tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (06 02, 2017 — 08 15, 2020) cáce hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái so với NEM tiền tệ thay đổi bởi 175.69% (0.21151693 XEM — 0.58313239 XEM)

hryvnia Ukraina/NEM dự báo tỷ giá hối đoái

hryvnia Ukraina/NEM dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

16/08 0.58100359 XEM ▼ -0.37 %
17/08 0.54534891 XEM ▼ -6.14 %
18/08 0.48612985 XEM ▼ -10.86 %
19/08 0.50052629 XEM ▲ 2.96 %
20/08 0.50400333 XEM ▲ 0.69 %
21/08 0.4919132 XEM ▼ -2.4 %
22/08 0.4867404 XEM ▼ -1.05 %
23/08 0.48739265 XEM ▲ 0.13 %
24/08 0.48570651 XEM ▼ -0.35 %
25/08 0.48936068 XEM ▲ 0.75 %
26/08 0.49969998 XEM ▲ 2.11 %
27/08 0.48591943 XEM ▼ -2.76 %
28/08 0.47738307 XEM ▼ -1.76 %
29/08 0.47787923 XEM ▲ 0.1 %
30/08 0.47283157 XEM ▼ -1.06 %
31/08 0.45304588 XEM ▼ -4.18 %
01/09 0.43573709 XEM ▼ -3.82 %
02/09 0.43548258 XEM ▼ -0.06 %
03/09 0.43008689 XEM ▼ -1.24 %
04/09 0.43269095 XEM ▲ 0.61 %
05/09 0.40029811 XEM ▼ -7.49 %
06/09 0.37824647 XEM ▼ -5.51 %
07/09 0.37117469 XEM ▼ -1.87 %
08/09 0.36829018 XEM ▼ -0.78 %
09/09 0.37041967 XEM ▲ 0.58 %
10/09 0.37815929 XEM ▲ 2.09 %
11/09 0.38699465 XEM ▲ 2.34 %
12/09 0.3871193 XEM ▲ 0.03 %
13/09 0.37783019 XEM ▼ -2.4 %
14/09 0.37821159 XEM ▲ 0.1 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của hryvnia Ukraina/NEM cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

hryvnia Ukraina/NEM dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

17/08 — 23/08 0.58153176 XEM ▼ -0.27 %
24/08 — 30/08 0.54676987 XEM ▼ -5.98 %
31/08 — 06/09 0.58370672 XEM ▲ 6.76 %
07/09 — 13/09 0.56630573 XEM ▼ -2.98 %
14/09 — 20/09 0.59714895 XEM ▲ 5.45 %
21/09 — 27/09 0.56797551 XEM ▼ -4.89 %
28/09 — 04/10 0.52332326 XEM ▼ -7.86 %
05/10 — 11/10 0.46937945 XEM ▼ -10.31 %
12/10 — 18/10 0.47268139 XEM ▲ 0.7 %
19/10 — 25/10 0.40767539 XEM ▼ -13.75 %
26/10 — 01/11 0.3657128 XEM ▼ -10.29 %
02/11 — 08/11 0.37410172 XEM ▲ 2.29 %

hryvnia Ukraina/NEM dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

09/2020 0.57067172 XEM ▼ -2.14 %
10/2020 0.54143087 XEM ▼ -5.12 %
11/2020 0.64148106 XEM ▲ 18.48 %
12/2020 0.75383064 XEM ▲ 17.51 %
01/2021 0.46433359 XEM ▼ -38.4 %
02/2021 0.44569656 XEM ▼ -4.01 %
03/2021 0.55038567 XEM ▲ 23.49 %
04/2021 0.48459921 XEM ▼ -11.95 %
05/2021 0.46996681 XEM ▼ -3.02 %
06/2021 0.47301612 XEM ▲ 0.65 %
07/2021 0.35871818 XEM ▼ -24.16 %
08/2021 0.31993134 XEM ▼ -10.81 %

hryvnia Ukraina/NEM thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.57396884 XEM
Tối đa 0.81176868 XEM
Bình quân gia quyền 0.66552609 XEM
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.57396884 XEM
Tối đa 0.95734018 XEM
Bình quân gia quyền 0.79426334 XEM
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.56041201 XEM
Tối đa 1.323938 XEM
Bình quân gia quyền 0.91270647 XEM

Chia sẻ một liên kết đến UAH/XEM tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến hryvnia Ukraina (UAH) đến NEM (XEM) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến hryvnia Ukraina (UAH) đến NEM (XEM) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu